學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đạpmáy dịch

dǎoĐẠO

  1. 1.đạp lên
  2. 2.giẫm
  3. 3.dẫm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹈 (形声。从足,舀声。本义踩,踏) 同本义(往往有冒险的意味) 蹈,践也。--《说文》 蹈,履也。--《广雅》 足之蹈之。--《孟子》 蹈腾昆仑。--《淮南子·原道》。注蹑也。” 至人潜行不窒,蹈火不热。--《庄子·达生》 羸兵为人马所蹈藉。--《资治通鉴》 蹈死不顾。--明·张溥《五人墓碑记》 又如蹈火(踩火);蹈藉(践踏);蹈跃(践踏奔跳);蹈冰(踏冰) 顿足踏地 发扬蹈历之己蚤。--《史记·乐书》。正义顿足蹋地也。” 又如手舞足蹈;蹈舞(手舞足蹈,表示欢乐);蹈咏(舞蹈和 蹈 dǎo ①脚踏动、跳动手舞足~。 ②踩;投入赴汤~火。 ③遵循;实行循规~矩。 【蹈海】跳到海里(自杀)。 【蹈袭】完全按照别人的路子走。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [yǎo] chỉ âm.

Chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict