學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đổ, múcmáy dịch

yǎoYỂU

  1. 1.múc ra; múc lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舀 (会意。上为爪”,下为臼”(榞??)),象伸手掏取之形。本义用瓢勺取物) 同本义 舀子 舀yǎo ⒈用瓢、勺等取东西(多指舀液体)~酒。~水。~牛奶。 ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

tay爫 nhấc thức ăn từ dụng cụ chứa臼

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict