字義Nghĩa
đổ, múcmáy dịch
yǎoYỂU
- 1.múc ra; múc lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舀 (会意。上为爪”,下为臼”(榞??)),象伸手掏取之形。本义用瓢勺取物) 同本义 舀子 舀yǎo ⒈用瓢、勺等取东西(多指舀液体)~酒。~水。~牛奶。 ⒉
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
tay爫 nhấc thức ăn từ dụng cụ chứa臼
đổ, múcmáy dịch
yǎoYỂU
舀 (会意。上为爪”,下为臼”(榞??)),象伸手掏取之形。本义用瓢勺取物) 同本义 舀子 舀yǎo ⒈用瓢、勺等取东西(多指舀液体)~酒。~水。~牛奶。 ⒉
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
tay爫 nhấc thức ăn từ dụng cụ chứa臼