- 1.tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc
- 2.làm theo lẽ thường

例句Câu ví dụ
- 1
有些人喜歡循規蹈矩,而有些人總喜歡尋求刺激。
yǒuxiērén xǐhuan xúnguīdǎojǔ, ér yǒuxiērén zǒng xǐhuan xúnqiú cìjī。
Một số người thích tuân thủ quy tắc, trong khi một số khác luôn thích tìm kiếm sự mới mẻ
- 2
根據習俗,新娘應該循規蹈矩。
gēnjù xísú, xīnniáng yīnggāi xúnguīdǎojǔ。
Theo phong tục, cô dâu nên tuân thủ