學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thước kẻ, thước thẳng, quy tắcmáy dịch

CỦ

  1. 1.biến thể của 矩[ju3]

CỦ

  1. 1.thước thợ mộc
  2. 2.quy tắc
  3. 3.quy định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矩 (本字作巨,今字作矩。形声。从矢,巨声。本义矩尺,画直角或方形的工具) 同本义 求榘鑪之所同。--《离骚》 不以规矩,不能成方员。--《孟子·离娄上》 又如矩墨(曲尺及绳墨。比喻准则、规矩);矩周规值(形容如规之相周,矩之相袭);矩度(泛指计量长度和角度的用具);矩绳(曲尺与墨绳。比喻规矩法则) 法度 七十而从心所欲,不逾矩。--《论语·为政》 又如矩法(规矩法则);矩则(规章法则);矩设(按规矩设置);矩诲(以规矩法度教诲);矩鑪(规矩法度) 力和力臂的乘积 方形 矩(榘)jǔ画直角或方形的工具~尺(曲尺)。〈引〉法度、规则动循~法。循规蹈~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thỉ) chỉ nghĩa, [jù] chỉ âm.

tên gọi khác của mũi tên

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict