學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磁矩
磁矩
cí
jǔ
[ㄘˊ ㄐㄩˇ]
TỪ CỦ
1.
mômen từ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
規矩
guīju
nghĩa đen: compa và thước vuông
磁卡
cíkǎ
thẻ từ
磁帶
cídài
băng từ
磁盤
cípán
đĩa (máy tính)
榘
jǔ
biến thể của 矩[ju3]
矩
jǔ
thước thợ mộc
磁
cí
thuộc từ tính
光磁
guāngcí
quang từ
逐字解
Từng chữ trong từ
磁
từ
từ tính từ tính từ tính
矩
củ
thước kẻ, thước thẳng, quy tắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
詞句
cíjù
từ và câu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磁矩 nghĩa là gì? · Kaori Dict