例句Câu ví dụ
- 1
總有些詞句震撼人心,讓人不由自主就喜愛上了。
zǒngyǒu xiē cíjù zhènhàn rénxīn, ràng rén bùyóuzìzhǔ jiù xǐài shàng le。
Luôn có những câu chữ lay động lòng người, khiến người ta không thể không yêu thích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
