句
jù
[ㄐㄩˋ]
CÂU
HSK 2TOCFL 2M
- 1.câu
- 2.mệnh đề
- 3.cụm từ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho cụm từ hoặc câu thơ
Cách đọc khác:gōu — biến thể của 勾[gou1]

例句Câu ví dụ
- 1
這句話是假的,別相信。
zhè jù huà shì jiǎ de bié xiāng xìn
Câu này là giả, đừng tin
- 2
他引了一句詩。
tā yǐn le yī jù shī
Anh ấy dẫn lời một câu thơ
- 3
這句話包含很多意思。
zhè jù huà bāo hán hěn duō yì si
Câu nói này chứa đựng nhiều ý nghĩa