學華語Kaori Dict

ㄐㄩˊ

CỤC

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.văn phòng
  2. 2.tình huống
  3. 3.lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v.

Cách đọc khác:hẹpchật chội; hẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在教育局工作。

    tā zài jiào yù jú gōng zuò

    Anh ấy làm việc tại cục giáo dục

  • 2

    當局者迷。

    dāngjú zhě mí。

    Người trong cuộc khó thấy rõ

  • 3

    愛是騙局。

    ài shì piànjú。

    Tình yêu là trò lừa đảo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

局 nghĩa là gì? · Kaori Dict