局
jú
[ㄐㄩˊ]
CỤC
HSK 4TOCFL 5N
- 1.văn phòng
- 2.tình huống
- 3.lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v.
Cách đọc khác:jú — hẹpjú — chật chội; hẹp

例句Câu ví dụ
- 1
他在教育局工作。
tā zài jiào yù jú gōng zuò
Anh ấy làm việc tại cục giáo dục
- 2
當局者迷。
dāngjú zhě mí。
Người trong cuộc khó thấy rõ
- 3
愛是騙局。
ài shì piànjú。
Tình yêu là trò lừa đảo