學華語Kaori Dict

ㄐㄩˋ

TỤ

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
  2. 2.(hóa học) poli-

例句Câu ví dụ

  • 1

    周末朋友們聚一聚。

    zhōu mò péng you men jù yī jù

    Cuối tuần bạn bè tụ tập lại

  • 2

    改天再聚。

    gǎitiān zài jù。

    Đợt khác gặp lại

  • 3

    他愛去聚會。

    tā ài qù jùhuì。

    Anh ấy thích đi tiệc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聚 nghĩa là gì? · Kaori Dict