聚
jù
[ㄐㄩˋ]
TỤ
HSK 4TOCFL 4V
- 1.tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
- 2.(hóa học) poli-

例句Câu ví dụ
- 1
周末朋友們聚一聚。
zhōu mò péng you men jù yī jù
Cuối tuần bạn bè tụ tập lại
- 2
改天再聚。
gǎitiān zài jù。
Đợt khác gặp lại
- 3
他愛去聚會。
tā ài qù jùhuì。
Anh ấy thích đi tiệc