學華語Kaori Dict

聚集

ㄐㄩˋ ㄐㄧˊ

TỤ TẬP

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    一群人聚集在現場。

    yī qún rén jùjí zài xiànchǎng。

    Một nhóm người tụ tập tại hiện trường

  • 2

    人群聚集在這條街上。

    rénqún jùjí zài zhè tiáo jiēshang。

    Dân chúng tụ tập trên con phố này

  • 3

    十幾個人聚集在火車站前。

    shíjǐ gèrén jùjí zài huǒchēzhàn qián。

    Khoảng mười mấy người tụ tập trước ga tàu hỏa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聚集 nghĩa là gì? · Kaori Dict