學華語Kaori Dict

聚會

giản thể: 聚会

huì

ㄐㄩˋ ㄏㄨㄟˋ

TỤ HỘI

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.tiệc họp mặt
  2. 2.gặp gỡ
  3. 3.tụ họp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們開了一個聚會。

    wǒ men kāi le yī ge jù huì

    Chúng ta đã tổ chức một buổi tiệc

  • 2

    開個聚會很好。

    kāi gě jùhuì hěn hǎo。

    Tốt nếu tổ chức một bữa tiệc

  • 3

    我不想去湯姆的聚會。

    wǒ bùxiǎng qù Tāngmǔ de jùhuì。

    Tôi không muốn đi tiệc của Tom.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聚會 nghĩa là gì? · Kaori Dict