- 1.tiệc họp mặt
- 2.gặp gỡ
- 3.tụ họp

例句Câu ví dụ
- 1
我們開了一個聚會。
wǒ men kāi le yī ge jù huì
Chúng ta đã tổ chức một buổi tiệc
- 2
開個聚會很好。
kāi gě jùhuì hěn hǎo。
Tốt nếu tổ chức một bữa tiệc
- 3
我不想去湯姆的聚會。
wǒ bùxiǎng qù Tāngmǔ de jùhuì。
Tôi không muốn đi tiệc của Tom.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.