學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập hợp, họp lại, thu thậpmáy dịch

TỤ

  1. 1.tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
  2. 2.(hóa học) poli-
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

聚 (形声。小篆,下面是三个人,表示人多;上面的取”,作声符。本义村落) 同本义 聚,会也。--《说文》。按,邑落曰聚,今曰邨,曰镇,北方曰集皆是。 一年而所居成聚。--《史记·五帝纪》 聚曰序。--《史记·平帝纪》 所止聚落化其德。--《后汉书·王扶传》。注小于乡曰聚。” 乡聚里中人哀而救之。--刘向《说苑》 禹无十户之聚,以王诸侯。--枚乘《上书谏吴王》 又如聚落(村落里邑,人群聚居的地方) 众;集团;一伙 我是以有辅氏之聚。--《左传·成公十三年》 陈人恃其聚。--《左传·哀公十七 聚jù ⒈集合,会合~集。~会。积~。欢~一堂。~精会神。~沙成塔。 ⒉〈古〉村落,居民点。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

người đứng bên cạnh nhau乑, tay chạm tai取

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 聚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict