學華語Kaori Dict

聚餐

cān

ㄐㄩˋ ㄘㄢ

TỤ XAN

TOCFL 4
  1. 1.bữa ăn chung
  2. 2.bữa tiệc chính thức của câu lạc bộ hoặc nhóm

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天公司通知我們必須進行快篩,才能參加週末的員工聚餐。

    zuótiān gōngsī tōngzhī wǒmen bìxū jìnxíng kuàishāi, cáinéng cānjiā zhōumò de yuángōng jùcān。

    Hôm qua công ty thông báo chúng ta phải làm xét nghiệm nhanh để tham gia bữa tiệc cuối tuần của nhân viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聚餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict