聚光
jùguāng
[ㄐㄩˋ ㄍㄨㄤ]
TỤ QUANG
- 1.tập trung ánh sáng (ví dụ: trong nhà hát)
- 2.chiếu sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.