例句Câu ví dụ
- 1
讓我們明年再相聚。
ràng wǒmen míngnián zài xiāngjù。
Hãy gặp nhau lại năm sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
