相距
xiāngjù
[ㄒㄧㄤ ㄐㄩˋ]
TƯƠNG CỰ
TOCFL 7
- 1.khoảng cách xa
- 2.cách nhau một khoảng nhất định

例句Câu ví dụ
- 1
有一件事我是挺高興的:人們可以在Tatoeba上吵翻天,卻不能動手打死人。畢竟我們相距太遙遠了。
yǒu yī jiàn shì wǒ shì tǐng gāoxìng de: rénmen kěyǐ zài T a t o e b a shàng chǎo fān tiān, què bùnéng dòngshǒu dǎsǐ rén。 bìjìng wǒmen xiāngjù tài yáoyuǎn le。
Có một điều tôi rất vui: người ta có thể tranh cãi dữ dội trên Tatoeba, nhưng không thể đánh nhau chết người. Bởi vì chúng ta cách nhau quá xa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.