聚合
jùhé
[ㄐㄩˋ ㄏㄜˊ]
TỤ HỢP
- 1.tập hợp lại (để hình thành cái gì đó)
- 2.tụ họp lại
- 3.(hoá học) trùng hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.