聚伙
jùhuǒ
[ㄐㄩˋ ㄏㄨㄛˇ]
TỤ HOẢ
- 1.tập hợp đám đông
- 2.tụ tập đám đông
- 3.nhóm người
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đám đông
- 5.nhóm băng đảng
Cách đọc khác:jùhuǒ — tập hợp — (hành động) tụ lại (thường vì mục đích bạo lực hoặc bất hợp pháp); tụ tập

[ㄐㄩˋ ㄏㄨㄛˇ]
TỤ HOẢ
Cách đọc khác:jùhuǒ — tập hợp — (hành động) tụ lại (thường vì mục đích bạo lực hoặc bất hợp pháp); tụ tập
