- 1.biến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]

例句Câu ví dụ
- 1
大伙兒一起商量。
dà huǒr yī qǐ shāng liang
Mọi người cùng nhau bàn bạc
- 2
大伙兒玩得高興嗎?
dàhuǒr wán de gāoxìng ma?
Các anh có vui vẻ không?
- 3
大伙兒,我會全力跟進的。一定會把這事辦成的。
dàhuǒr, wǒ huì quánlì gēnjìn de。 yīdìng huì bǎ zhè shì bàn chéng de。
Mọi người ơi, mình sẽ theo đuổi hết sức, nhất định sẽ làm thành công việc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.