學華語Kaori Dict

大伙兒

giản thể: 大伙儿

huǒr

ㄉㄚˋ ㄏㄨㄛˇ ㄖ˙

ĐẠI HOẢ NHÂN

HSK 5Pron
  1. 1.biến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大伙兒一起商量。

    dà huǒr yī qǐ shāng liang

    Mọi người cùng nhau bàn bạc

  • 2

    大伙兒玩得高興嗎?

    dàhuǒr wán de gāoxìng ma?

    Các anh có vui vẻ không?

  • 3

    大伙兒,我會全力跟進的。一定會把這事辦成的。

    dàhuǒr, wǒ huì quánlì gēnjìn de。 yīdìng huì bǎ zhè shì bàn chéng de。

    Mọi người ơi, mình sẽ theo đuổi hết sức, nhất định sẽ làm thành công việc này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大伙儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict