學華語Kaori Dict

傢伙

giản thể: 家伙

jiāhuo

ㄐㄧㄚ ㄏㄨㄛ˙

GIA HOẢ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.biến thể của 家伙[jia1 huo5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那家伙是誰?

    nà jiāhuo shì shéi?

    Người kia là ai

  • 2

    這家伙死了。

    zhè jiāhuo sǐ le。

    Người này đã chết.

  • 3

    那些家伙是誰?

    nàxiē jiāhuo shì shéi?

    Những người đó là ai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傢伙 nghĩa là gì? · Kaori Dict