- 1.biến thể của 家伙[jia1 huo5]

例句Câu ví dụ
- 1
那家伙是誰?
nà jiāhuo shì shéi?
Người kia là ai
- 2
這家伙死了。
zhè jiāhuo sǐ le。
Người này đã chết.
- 3
那些家伙是誰?
nàxiē jiāhuo shì shéi?
Những người đó là ai

那家伙是誰?
nà jiāhuo shì shéi?
Người kia là ai
這家伙死了。
zhè jiāhuo sǐ le。
Người này đã chết.
那些家伙是誰?
nàxiē jiāhuo shì shéi?
Những người đó là ai