字義Nghĩa
cứng đầu, cứng nhắc, không nhượng bộmáy dịch
jiāGIA
- 1.dùng trong 傢伙|家伙[jia1 huo5] và 傢俱|家俱[jia1 ju4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
傢jiā"家"的繁体字。用于~伙、~具(床、桌、柜等)、~什(家中的器物、用具)等。迦jiā译音用字释~牟尼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 家 [jiā] chỉ âm.
Người
組詞Từ chứa chữ này
- 家人thành viên gia đình
- 家庭gia đình
- 家長chủ hộ
- 家具đồ nội thất
- 家鄉quê hương
- 家裡nhà
- 家屬thành viên gia đình
- 家務công việc nhà
- 家電đồ điện gia dụng
- 家園nhà
- 大家mọi người
- 國家quốc gia; dân tộc; nhà nước
- 畫家họa sĩ
- 作家tác giả
- 全家cả gia đình
- 搬家chuyển nhà; di dời