搬家
bānjiā
[ㄅㄢ ㄐㄧㄚ]
BAN GIA
HSK 3TOCFL 2
- 1.chuyển nhà; di dời
- 2.loại bỏ (cái gì đó)

例句Câu ví dụ
- 1
搬家的時候,家具都要搬走。
bān jiā de shí hou jiā jù dōu yào bān zǒu
Khi chuyển nhà, tất cả đồ nội thất đều phải di chuyển
- 2
自從搬家以後,我很少見到他。
zì cóng bān jiā yǐ hòu wǒ hěn shǎo jiàn dào tā
Từ khi chuyển nhà, tôi hiếm khi gặp anh ấy
- 3
湯姆想搬家。
Tāngmǔ xiǎng bānjiā。
Tom muốn chuyển nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 搬BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!