字義Nghĩa
chuyển dịch, di chuyển, dọn đi, chuyển chỗmáy dịch
bānBAN
- 1.di chuyển (tức là tự dời đi)
- 2.di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh)
- 3.chuyển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搬 (形声。从手,般声。本义挪动) 同本义 师见僧搬土次,乃以一块土放僧担上。--《五灯会元·文益禅师》 又如搬起石头打自己的脚;把货物搬走;他早就搬走了;搬场(迁居) 套用,移用 搬请;求助 挑拨 扮演 搬 bān ①移动物体的位置~桌子。 ②迁移~家。 【搬弄是非】在背地里乱议论或传别人的话,故意挑拔,引起纠纷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 般 [bān] chỉ âm.
tay
字的故事Chuyện chữ
BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!
組詞Từ chứa chữ này
- 搬家chuyển nhà; di dời
- 搬遷chuyển đi
- 搬運chở
- 搬兵gọi viện binh
- 搬動di chuyển (thứ gì đó) xung quanh
- 搬口truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn
- 搬唆châm ngòi gây rối
- 搬場chuyển nhà
- 搬弄nghịch ngợm
- 搬指biến thể của 扳指[ban1 zhi3]
- 搬用áp dụng một cách máy móc
- 搬磚làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc)
- 搬移chuyển nhà
- 搬請yêu cầu
- 搬走mang đi
- 搬鋪sắp xếp (cho người hấp hối)