搬口
bānkǒu
[ㄅㄢ ㄎㄡˇ]
BAN KHẨU
- 1.truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn
- 2.nhiều chuyện
- 3.mách lẻo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 搬BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!