學華語Kaori Dict

bān

ㄅㄢ

BAN

HSK 3TOCFL 2V
  1. 1.di chuyển (tức là tự dời đi)
  2. 2.di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh)
  3. 3.chuyển
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dọn sao chép mà không chọn lọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    搬家的時候,家具都要搬走。

    bān jiā de shí hou jiā jù dōu yào bān zǒu

    Khi chuyển nhà, tất cả đồ nội thất đều phải di chuyển

  • 2

    月末我們搬到市區。

    yuè mò wǒ men bān dào shì qū

    Vào cuối tháng chúng tôi chuyển đến khu trung tâm

  • 3

    搬東西很吃力。

    bān dōng xi hěn chī lì

    Việc dọn đồ rất vất vả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搬 nghĩa là gì? · Kaori Dict