學華語Kaori Dict

搬運

giản thể: 搬运

bānyùn

ㄅㄢ ㄩㄣˋ

BAN VẬN

TOCFL 5
  1. 1.chở
  2. 2.vận chuyển
  3. 3.khuân vác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mang

例句Câu ví dụ

  • 1

    他得搬運這個包。

    tā de bānyùn zhège bāo。

    Anh ấy phải xách cái túi này

  • 2

    螞蟻如何搬運食物?

    mǎyǐ rúhé bānyùn shíwù ?

    Con kiến vận chuyển thức ăn như thế nào

  • 3

    倉庫物料搬運設備有哪些?

    cāngkù wùliào bānyùn shèbèi yǒu nǎxiē?

    Có những thiết bị nào dùng để vận chuyển vật tư trong kho?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搬運 nghĩa là gì? · Kaori Dict