例句Câu ví dụ
- 1
將混合物攪拌均勻。
jiāng hùnhéwù jiǎobàn jūnyún。
Trộn hỗn hợp đều匀
- 2
攪拌蛋清知道其變硬。
jiǎobàn dànqīng zhīdào qí biànyìng。
Người biết đánh trứng biết rằng nó sẽ cứng lại
- 3
你要用攪拌器打蛋嗎?
nǐ yào yòng jiǎobàn qì dǎ dàn ma?
Anh có dùng máy đánh trứng để đánh trứng không?
