學華語Kaori Dict

bàn

ㄅㄢˋ

BẠN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.trộn
  2. 2.trộn vào
  3. 3.trộn (một món salad)

例句Câu ví dụ

  • 1

    將混合物攪拌均勻。

    jiāng hùnhéwù jiǎobàn jūnyún。

    Trộn hỗn hợp đều匀

  • 2

    攪拌蛋清知道其變硬。

    jiǎobàn dànqīng zhīdào qí biànyìng。

    Người biết đánh trứng biết rằng nó sẽ cứng lại

  • 3

    你要用攪拌器打蛋嗎?

    nǐ yào yòng jiǎobàn qì dǎ dàn ma?

    Anh có dùng máy đánh trứng để đánh trứng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拌 nghĩa là gì? · Kaori Dict