學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拌炒
拌炒
bàn
chǎo
[ㄅㄢˋ ㄔㄠˇ]
BẠN SAO
1.
xào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
炒
chǎo
xào; chiên
拌
bàn
trộn
炒作
chǎozuò
quảng cáo rầm rộ
炒股
chǎogǔ
(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
攪拌
jiǎobàn
khuấy
拌和
bànhuò
trộn và khuấy
拌嘴
bànzuǐ
cãi nhau
拌種
bànzhǒng
xử lý hạt giống
逐字解
Từng chữ trong từ
拌
bạn, bắn
trộn lẫn
炒
sao
chiên, xào, nướng, nấu, chế biến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
班超
BānChāo
Ban Siêu (33-102), nhà ngoại giao và quân sự nổi tiếng thời Hán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拌炒 nghĩa là gì? · Kaori Dict