學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiên, xào, nướng, nấu, chế biếnmáy dịch

chǎoSAO

  1. 1.xào; chiên
  2. 2.xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ
  3. 3.thổi phồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炒 (形声。从火,少声。本义煎炒,火干) 一种烹调方法。把食物或其他东西放在锅里加热翻动使熟或使干,一般先要放少量的食油 中药炮制法之一。将药材放在锅内加热、翻动至一定要求 吵闹。通吵” 炒 chǎo烹饪方法。把食物放在锅里加热并随时翻动使熟~饭、~肉丝。 【炒冷饭】比喻重复说已说过的话或干已干过的事,没有什么新的内容。 【炒鱿鱼】解雇。取义于鱿鱼片放进热锅中炒便卷成圆筒形,形状恰如'卷铺盖'。最早流行于广东,80年代后进入普通话。 炒chǎo将东西放入火热的锅里翻动搅拌~肉丝。~花生米。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [shǎo] chỉ âm.

Chảo — Lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict