炒信
chǎoxìn
[ㄔㄠˇ ㄒㄧㄣˋ]
SAO TÍN
- 1.(người kinh doanh) thổi phồng danh tiếng bằng cách không trung thực (ví dụ: đăng đánh giá giả)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.