學華語Kaori Dict

炒菜

chǎocài

ㄔㄠˇ ㄘㄞˋ

SAO THÁI

  1. 1.xào nấu
  2. 2.nấu ăn
  3. 3.món xào

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個雞巴炒菜,一個雞巴味兒

    liǎng gě jība chǎocài, yīge jība wèir

    Hai món xào gà, một món có vị gà

  • 2

    炒菜時如果放了太多水,就要開大火收汁,不然菜會變得水水的。

    chǎocài shí rúguǒ fàng le tài duō shuǐ, jiùyào kāi dàhuǒ shōu zhī, bùrán cài huì biànde shuǐ shuǐ de。

    Khi nấu ăn nếu cho quá nhiều nước, cần bật lửa lớn để sôi cạn nước, nếu không món ăn sẽ trở nên ướt và nhão

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict