例句Câu ví dụ
- 1
兩個雞巴炒菜,一個雞巴味兒
liǎng gě jība chǎocài, yīge jība wèir
Hai món xào gà, một món có vị gà
- 2
炒菜時如果放了太多水,就要開大火收汁,不然菜會變得水水的。
chǎocài shí rúguǒ fàng le tài duō shuǐ, jiùyào kāi dàhuǒ shōu zhī, bùrán cài huì biànde shuǐ shuǐ de。
Khi nấu ăn nếu cho quá nhiều nước, cần bật lửa lớn để sôi cạn nước, nếu không món ăn sẽ trở nên ướt và nhão
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
