學華語Kaori Dict

炒股

chǎo

ㄔㄠˇ ㄍㄨˇ

SAO CỔ

HSK 6
  1. 1.(thông tục) đầu cơ cổ phiếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他炒股,也炒作股票。

    tā chǎo gǔ yě chǎo zuò gǔ piào

    Anh ấy giao dịch chứng khoán và cũng thổi phồng chứng khoán

  • 2

    他炒股賺很多錢。

    tā chǎogǔ zhuàn hěn duō qián。

    Anh ấy đầu tư chứng khoán mà kiếm được nhiều tiền

  • 3

    他在上個景氣時期炒股攢下了一筆錢。

    tā zài shàngge jǐngqì shíqī chǎogǔ zǎn xià le yī bǐ qián。

    Anh ấy đã tích lũy được một khoản tiền trong giao dịch chứng khoán vào thời kỳ tăng trưởng trước đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒股 nghĩa là gì? · Kaori Dict