股民
gǔmín
[ㄍㄨˇ ㄇㄧㄣˊ]
CỔ DÂN
HSK 7-9N
- 1.nhà đầu tư chứng khoán
- 2.nhà giao dịch cổ phiếu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.