學華語Kaori Dict

股市

shì

ㄍㄨˇ ㄕˋ

CỔ THỊ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.thị trường chứng khoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    我爸爸現在非常專注於股市。

    wǒ bàba xiànzài fēicháng zhuānzhù yú gǔshì。

    Tôi bố hiện tại rất tập trung vào thị trường chứng khoán

  • 2

    湯姆覺得他有機會在股市賺一大筆錢。

    Tāngmǔ juéde tā yǒujī huì zài gǔshì zhuàn yī dàbǐ qián。

    Tom cho rằng anh ấy có cơ hội kiếm được một khoản tiền lớn trên thị trường chứng khoán

  • 3

    投資者開始將資金從股市轉移到黃金等避險資產。

    tóuzīzhě kāishǐ jiāng zījīn cóng gǔshì zhuǎnyí dào huángjīn děng bìxiǎn zīchǎn。

    Nhà đầu tư bắt đầu chuyển tiền từ thị trường chứng khoán sang các tài sản an toàn như vàng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

股市 nghĩa là gì? · Kaori Dict