例句Câu ví dụ
- 1
我爸爸現在非常專注於股市。
wǒ bàba xiànzài fēicháng zhuānzhù yú gǔshì。
Tôi bố hiện tại rất tập trung vào thị trường chứng khoán
- 2
湯姆覺得他有機會在股市賺一大筆錢。
Tāngmǔ juéde tā yǒujī huì zài gǔshì zhuàn yī dàbǐ qián。
Tom cho rằng anh ấy có cơ hội kiếm được một khoản tiền lớn trên thị trường chứng khoán
- 3
投資者開始將資金從股市轉移到黃金等避險資產。
tóuzīzhě kāishǐ jiāng zījīn cóng gǔshì zhuǎnyí dào huángjīn děng bìxiǎn zīchǎn。
Nhà đầu tư bắt đầu chuyển tiền từ thị trường chứng khoán sang các tài sản an toàn như vàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
