學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
古史
古史
gǔ
shǐ
[ㄍㄨˇ ㄕˇ]
CỔ SỬ
1.
lịch sử cổ đại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
古代
gǔdài
thời cổ đại
古
gǔ
cổ
古老
gǔlǎo
cổ xưa
古典
gǔdiǎn
cổ điển
古人
gǔrén
người thời cổ đại
古怪
gǔguài
kỳ lạ
古董
gǔdǒng
đồ cổ
逐字解
Từng chữ trong từ
古
cổ
cũ
史
sử
lịch sử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
故事
gùshi
câu chuyện; truyện
故事
gùshì
tục lệ cũ
股市
gǔshì
thị trường chứng khoán
古時
gǔshí
thời cổ đại
古詩
gǔshī
thơ cổ
固始
Gùshǐ
huyện Gushi ở Xinyang 信陽|信阳, Hà Nam
記憶技巧
Mẹo nhớ
史
SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
古史 nghĩa là gì? · Kaori Dict