故事
gùshi
[ㄍㄨˋ ㄕ˙]
CỐ SỰ
HSK 2N

例句Câu ví dụ
- 1
這個故事讓人難過。
zhè ge gù shì ràng rén nán guò
Câu chuyện này khiến người ta buồn
- 2
這是一個愛情故事。
zhè shì yī ge ài qíng gù shì
Đây là một câu chuyện tình yêu
- 3
這個故事很動人。
zhè ge gù shì hěn dòng rén
Câu chuyện này rất cảm động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.