學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
固始
固始
Gù
shǐ
[ㄍㄨˋ ㄕˇ]
CỐ THUỶ
1.
huyện Gushi ở Xinyang 信陽|信阳, Hà Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開始
kāishǐ
bắt đầu
始終
shǐzhōng
từ đầu đến cuối
固定
gùdìng
cố định
堅固
jiāngù
vững chắc
原始
yuánshǐ
đầu tiên
鞏固
gǒnggù
củng cố; tăng cường
固然
gùrán
thừa nhận (đúng là...)
穩固
wěngù
ổn định
逐字解
Từng chữ trong từ
固
cố
trở nên rắn chắc, rắn chắc
始
thuỷ
bắt đầu, khởi đầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
故事
gùshi
câu chuyện; truyện
故事
gùshì
tục lệ cũ
股市
gǔshì
thị trường chứng khoán
古史
gǔshǐ
lịch sử cổ đại
古時
gǔshí
thời cổ đại
古詩
gǔshī
thơ cổ
記憶技巧
Mẹo nhớ
始
THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
固始 nghĩa là gì? · Kaori Dict