學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trở nên rắn chắc, rắn chắcmáy dịch

CỐ

  1. 1.cứng
  2. 2.mạnh
  3. 3.rắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

固 (形声。从囗,围”的古体字,象四周围起来的样子,古声。本义坚,坚固) 同本义 固,四塞也。--《说文》 亦孔之固。--《诗·小雅·天保》。传固,坚也。” 脩陈固列。--《左传·成公十六年》 弱颜固植。--《楚辞·招魂》 筋骨欲其固也。--《吕氏春秋·达郁》 秦孝公据殽函之固。--汉·贾谊《过秦论》 如是则兵劲城固,敌国畏之。--《荀子·王霸》 良马固车。--《韩非子·难势》 又如固项(牛皮制的护领);固阴(隆冬时阴气固结);固植(根基巩固。比喻意志坚定不移) 特指地势险要和城郭坚固 固gù ⒈结实,坚硬,牢靠坚~。~体。~若金汤。兵劲城~。 ⒉坚定,不变动~定。~守阵地。 ⒊坚持,执拗~辞。~执己见。顽~不化。 ⒋鄙陋~陋。 ⒌原来,本来~当如此。人~有一死,或重于泰山,或轻于鸿毛。 ⒍ ①〈表〉先承认某事实、情况,以引起下文转折这件事~然困难重重,但我们一定能按时完成。 ②〈表〉既承认这,也不否定那这张照片~然好,但那一张也不错。 ③〈表〉先承认原来的,而后面又要否定这篇文章~然好,但缺点、漏洞甚多。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vi) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

biên giới

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 固 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict