學華語Kaori Dict

凝固

níng

ㄋㄧㄥˊ ㄍㄨˋ

NGƯNG CỐ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.đóng băng
  2. 2.đông cứng
  3. 3.đông lại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghĩa bóng: chăm chú

例句Câu ví dụ

  • 1

    水泥會在數個小時內凝固。

    shuǐní huì zài shǔ gě xiǎoshí nèi nínggù。

    Xi măng sẽ đông cứng trong vài giờ

  • 2

    我把建築稱作為凝固的音樂。

    wǒ bǎ jiànzhù chēngzuò wèi nínggù de yīnyuè。

    Tôi gọi kiến trúc là âm nhạc đông cứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝固 nghĩa là gì? · Kaori Dict