學華語Kaori Dict

固然

rán

ㄍㄨˋ ㄖㄢˊ

CỐ NHIÊN

HSK 7-9TOCFL 6Conj
  1. 1.thừa nhận (đúng là...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你固然是錯了,但也不能怪你。

    nǐ gùrán shì cuò le, dàn yě bùnéng guài nǐ。

    Anh固然 là sai, nhưng cũng không thể trách anh được.

  • 2

    學業固然重要,但保持身心健康同樣不可忽視。

    xuéyè gùrán zhòngyào, dàn bǎochí shēnxīn jiànkāng tóngyàng bùkě hūshì。

    Dù học tập quan trọng, nhưng duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất cũng không thể xem nhẹ

  • 3

    婚姻生活固然有許多痛苦的地方,但單身也絕不是一件樂事。

    hūnyīn shēnghuó gùrán yǒu xǔduō tòngkǔ de dìfāng, dàn dānshēn yě juébù shì yī jiàn Lèshì。

    Cuộc sống hôn nhân固然 có nhiều nỗi đau, nhưng sống độc thân cũng không phải là điều vui vẻ gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固然 nghĩa là gì? · Kaori Dict