例句Câu ví dụ
- 1
你固然是錯了,但也不能怪你。
nǐ gùrán shì cuò le, dàn yě bùnéng guài nǐ。
Anh固然 là sai, nhưng cũng không thể trách anh được.
- 2
學業固然重要,但保持身心健康同樣不可忽視。
xuéyè gùrán zhòngyào, dàn bǎochí shēnxīn jiànkāng tóngyàng bùkě hūshì。
Dù học tập quan trọng, nhưng duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất cũng không thể xem nhẹ
- 3
婚姻生活固然有許多痛苦的地方,但單身也絕不是一件樂事。
hūnyīn shēnghuó gùrán yǒu xǔduō tòngkǔ de dìfāng, dàn dānshēn yě juébù shì yī jiàn Lèshì。
Cuộc sống hôn nhân固然 có nhiều nỗi đau, nhưng sống độc thân cũng không phải là điều vui vẻ gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
