學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đông đặcmáy dịch

níngNGƯNG

  1. 1.đông lại
  2. 2.tập trung chú ý
  3. 3.nhìn chằm chằm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耵聍”耳垢 凝níng ⒈物体由气体变为液体或液体变为固体~结。~固。~气结为霜。 ⒉聚集,集中~聚。~集。~神。~视。 ⒊厚,盛~重。~妆。 ⒋稳定,巩固坚~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (băng) chỉ nghĩa, [yí] chỉ âm.

băng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 凝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict