字義Nghĩa
đông đặcmáy dịch
níngNGƯNG
- 1.đông lại
- 2.tập trung chú ý
- 3.nhìn chằm chằm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耵聍”耳垢 凝níng ⒈物体由气体变为液体或液体变为固体~结。~固。~气结为霜。 ⒉聚集,集中~聚。~集。~神。~视。 ⒊厚,盛~重。~妆。 ⒋稳定,巩固坚~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 疑 [yí] chỉ âm.
băng
組詞Từ chứa chữ này
- 凝聚ngưng tụ
- 凝固đóng băng
- 凝視nhìn chằm chằm
- 凝結ngưng tụ
- 凝重trang nghiêm
- 凝望nhìn chăm chú
- 凝神chú ý cao độ
- 凝冰đóng băng
- 凝塊cục máu đông
- 凝液chất ngưng tụ
- 混凝土bê tông
- 凝滯đình trệ
- 凝煉biến thể của 凝練|凝练[ning2 lian4]
- 凝睇nhìn chăm chú
- 凝練súc tích
- 凝縮ngưng tụ