凝重
níngzhòng
[ㄋㄧㄥˊ ㄓㄨㄥˋ]
NGƯNG TRỌNG
TOCFL 7
- 1.trang nghiêm
- 2.nghiêm nghị (biểu cảm)
- 3.tác phong uy nghiêm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(bầu không khí) nặng nề
- 5.(âm nhạc, v.v.) sâu lắng và vang dội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.