學華語Kaori Dict

凝望

níngwàng

ㄋㄧㄥˊ ㄨㄤˋ

NGƯNG VỌNG

TOCFL 7
  1. 1.nhìn chăm chú
  2. 2.nhìn chằm chằm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他凝望這夜空

    tā níngwàng zhè yèkōng

    Anh ấy ngắm nhìn bầu trời đêm

  • 2

    他站在窗外凝望著我。

    tā zhàn zài chuāng wài níngwàng zhe wǒ。

    Anh ấy đứng bên ngoài cửa sổ nhìn chằm chằm vào tôi

  • 3

    沒有什麼比在夜晚凝望天空更美好了。

    méiyǒushénme bǐ zài yèwǎn níngwàng tiānkōng gèng měihǎo le。

    Không có gì tốt đẹp hơn việc ngắm nhìn bầu trời vào ban đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝望 nghĩa là gì? · Kaori Dict