例句Câu ví dụ
- 1
他凝望這夜空
tā níngwàng zhè yèkōng
Anh ấy ngắm nhìn bầu trời đêm
- 2
他站在窗外凝望著我。
tā zhàn zài chuāng wài níngwàng zhe wǒ。
Anh ấy đứng bên ngoài cửa sổ nhìn chằm chằm vào tôi
- 3
沒有什麼比在夜晚凝望天空更美好了。
méiyǒushénme bǐ zài yèwǎn níngwàng tiānkōng gèng měihǎo le。
Không có gì tốt đẹp hơn việc ngắm nhìn bầu trời vào ban đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
