學華語Kaori Dict

盼望

pànwàng

ㄆㄢˋ ㄨㄤˋ

PHÁN VỌNG

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他盼望著好消息。

    tā pàn wàng zhe hǎo xiāo xī

    Anh ấy mong chờ tin tốt

  • 2

    他很盼望看到你。

    tā hěn pànwàng kàndào nǐ。

    Ông ấy rất mong được gặp bạn

  • 3

    老師和學生一樣盼望假期。

    lǎoshī hé xuésheng yīyàng pànwàng jiàqī。

    Cả giáo viên và học sinh đều mong chờ kỳ nghỉ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盼望 nghĩa là gì? · Kaori Dict