字義Nghĩa
nhìn, ngắmmáy dịch
pànPHÁN
- 1.hy vọng
- 2.mong mỏi
- 3.mong chờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
盼〈形〉 (形声。从目,分声。本义眼睛黑白分明的样子) 同本义。喻美目流转 盼,目黑白分也。--《说文》 美目盼兮。--《诗·卫风·硕人》。传盼,白黑分。” 盼,美目也。--《字林》 又如盼刀(旧时相术用语。凶恶的目光);盼瞩(流转的目光) 盼 〈动〉 顾;看 盼,视也。--《广雅》 祇宜近盼天都,明日登莲顶。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如盼睇(顾盼);盼睐(欣裳。顾盼和青睐观看);盼恋(顾盼留恋) 照顾;眷顾 盼望 盼pàn ⒈看顾~。左顾右~。 ⒉想望,期待~望。~你回来。 ⒊眼睛黑白分明美目~兮。 盼fén 1.见"瞵盼"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 盼望hy vọng; mong đợi
- 盼睞sự ưu ái của bạn
- 盼覆mong chờ hồi âm của bạn (phong cách thư từ)
- 盼頭hy vọng
- 盼星星盼月亮mong sao mong trăng
- 期盼mong đợi; chờ đợi
- 左顧右盼liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
- 企盼mong đợi
- 切盼mong mỏi điều gì đó
- 奢盼một hy vọng xa vời
- 翹盼mong mỏi