學華語Kaori Dict

左顧右盼

giản thể: 左顾右盼

zuǒyòupàn

ㄗㄨㄛˇ ㄍㄨˋ ㄧㄡˋ ㄆㄢˋ

TẢ CỐ HỮU PHÁN

HSK 7-9
  1. 1.liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左顧右盼 nghĩa là gì? · Kaori Dict