學華語Kaori Dict

zuǒ

ㄗㄨㄛˇ

TẢ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.trái
  2. 2.cánh tả (chính trị)
  3. 3.đông
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.không chính thống
  2. 5.kỳ lạ
  3. 6.sai
  4. 7.khác
  5. 8.ngược
  6. 9.biến thể của 佐[zuo3]

Cách đọc khác:Zuǒhọ [Zuo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    到路口向左轉。

    dào lù kǒu xiàng zuǒ zhuǎn

    Ở ngã tư rẽ trái

  • 2

    左看右看

    zuǒ kàn yòu kàn

    Nhìn trái, nhìn phải

  • 3

    請左轉。

    qǐng zuǒzhuǎn。

    Xin quay trái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左 nghĩa là gì? · Kaori Dict