作
zuò
[ㄗㄨㄛˋ]
TÁC
HSK 6V
- 1.làm; tham gia
- 2.viết; sáng tác
- 3.giả vờ; giả bộ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.coi như là; xem như là
- 5.là; đóng vai
- 6.cảm thấy (ngứa, buồn nôn, v.v.)
- 7.bài viết; tác phẩm
Cách đọc khác:zuō — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
他作了一首詩。
tā zuò le yī shǒu shī
Anh ấy sáng tác một bài thơ
- 2
別作聲!
bié zuò shēng!
Đừng nói gì!
- 3
有很多工作要做。
yǒu hěn duōgōng zuò yào zuò。
Có rất nhiều việc phải làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.